稳定信号未识别中风险权限组合
QLDT PTIT icon

QLDT PTIT

Tính năng nâng cao cho QLDT - Edusoft Được xây dựng và phát triển bởi đội ngũ Tôi Yêu PTIT

用户数10K当前公开安装规模
评分4.9商店平均评分
评论数57公开评论体量
Manifest 版本V3插件平台版本
7日增长0近 7 天净增用户
7日增长率0%相对周增长速度
视觉预览

QLDT PTIT 媒体预览

1 项素材
趋势

用户增长趋势

按已采集快照查看用户数变化。

用户增长趋势

10K10K10K10K10K2026年7月16日2026年7月19日2026年7月22日最新值: 10K
评分趋势

近 7 日评分趋势

展示最近 7 日窗口内已采集的评分快照,辅助判断近期评分是否稳定。

7 日评分变化

起始值
4.88
最新值
4.88
7 日评分变化
0.00
4.784.834.884.934.982026年7月16日2026年7月19日2026年7月22日最新值: 4.88
2026年7月16日2026年7月22日
增长概览

日/周/月增长表现

同口径展示 1 天、7 天、30 天的绝对增长与增长率。

1日增长持平
00%
7日增长持平
00%
30日增长持平
00%
技术摘要

版本、语言与抓取信息

查看发布时间、版本、支持语言、最近更新和抓取时间。

版本2.3.5
ManifestV3
大小115KiB
语言数1Tiếng Việt
发布时间
最近更新
最近抓取
Tiếng Việt
简介

插件简介

查看插件说明、主要功能和适用场景。

Tiện ích dành cho sinh viên Học viện công nghệ Bưu chính Viễn Thông.

Thêm các tính năng nâng cao cho website qldt.ptit.edu.vn như Xem trước lịch học, Tải lịch cho thiết bị di động, Dự kiến điểm.

Cập nhật 12/2025:

Hỗ trợ giao diện mới, cho phép xem danh sách phòng thi

Cập nhật 08/2025:

Sửa lỗi tải thời khoá biểu

评价

最新评论快照

查看最近评论和评分分布。

商店综合星级4.9Chrome 商店给出的聚合评分,包含只有打分但没有同步评论正文的情况
已同步评论均分4.8仅基于下方已同步评论正文计算
有内容评论26已同步的评论正文数量
总评分/评论数57Chrome 商店公开评分/评论计数

商店综合星级:4.9。下方星级分布只统计已同步评论正文;如果某个插件只有公开分数、没有真实评论正文,这里可能为空。

5
23
4
1
3
1
2
1
1
0
Nguyễn Xuân Hiếu2024年5月31日
5

Cảm ơn chủ sốp, app rất tiện lợi, 10 điểm.

版本 2.1.5语言 vi
3 有用 · 0 无用
Thùy Linh Nguyễn2024年5月30日
5

10 điểm không có nhưng shop ơi

版本 2.1.5语言 vi
1 有用 · 1 无用
Thống Nguyễn Văn2024年1月26日
5

Tôi yêu ptit

版本 2.1.2语言 vi
1 有用 · 0 无用
B23DCDT104-Nguyễn Kim Hoàng2024年1月23日
5

tôi yêu ptit <3

版本 2.1.2语言 vi
1 有用 · 0 无用
Mast2024年1月4日
5

yêu luôn ạ <3

版本 2.1.2语言 vi
1 有用 · 0 无用
Chow Chow2024年1月2日
5

10đ ko có nhưng

版本 2.1.2语言 vi
1 有用 · 0 无用
duong nguyen2023年12月31日
5

Useful

版本 2.1.2语言 en
Trần Hoàng2023年12月14日
5

Một công cụ tuyệt vời <3

版本 2.1.2语言 vi
1 有用 · 0 无用
Hoàng Duy Hải2023年12月14日
5

Quá hữu ích, dễ dàng sử dụng

版本 2.1.2语言 vi
1 有用 · 0 无用
B22DCCN356_ Phan Thị Hồng Huế2023年9月26日
5

Ứng dụng tuyệt vời, rất hữu ích!

语言 vi
1 有用 · 0 无用